Từ vựng
塒を巻く
とぐろをまく
vocabulary vocab word
cuộn tròn (như rắn)
lười biếng
lảng vảng
塒を巻く 塒を巻く とぐろをまく cuộn tròn (như rắn), lười biếng, lảng vảng
Ý nghĩa
cuộn tròn (như rắn) lười biếng và lảng vảng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0