Từ vựng
堪航能力
たんこうのうりょく
vocabulary vocab word
khả năng đi biển an toàn
堪航能力 堪航能力 たんこうのうりょく khả năng đi biển an toàn
Ý nghĩa
khả năng đi biển an toàn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たんこうのうりょく
vocabulary vocab word
khả năng đi biển an toàn