Từ vựng
堕胎医
だたいい
vocabulary vocab word
bác sĩ thực hiện phá thai
người cung cấp dịch vụ phá thai
堕胎医 堕胎医 だたいい bác sĩ thực hiện phá thai, người cung cấp dịch vụ phá thai
Ý nghĩa
bác sĩ thực hiện phá thai và người cung cấp dịch vụ phá thai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0