Từ vựng
堀切り
ほりきり
vocabulary vocab word
kênh đào nhân tạo (ví dụ: quanh thành trì)
hào nhân tạo
hào nước
堀切り 堀切り ほりきり kênh đào nhân tạo (ví dụ: quanh thành trì), hào nhân tạo, hào nước
Ý nghĩa
kênh đào nhân tạo (ví dụ: quanh thành trì) hào nhân tạo và hào nước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0