Từ vựng
埋設
まいせつ
vocabulary vocab word
lắp đặt ngầm (ví dụ: cáp)
chôn lấp (ví dụ: ống)
埋設 埋設 まいせつ lắp đặt ngầm (ví dụ: cáp), chôn lấp (ví dụ: ống)
Ý nghĩa
lắp đặt ngầm (ví dụ: cáp) và chôn lấp (ví dụ: ống)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0