Từ vựng
埋め合わせる
うめあわせる
vocabulary vocab word
bù đắp
đền bù
bù trừ
埋め合わせる 埋め合わせる うめあわせる bù đắp, đền bù, bù trừ
Ý nghĩa
bù đắp đền bù và bù trừ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
うめあわせる
vocabulary vocab word
bù đắp
đền bù
bù trừ