Từ vựng
坪単価
つぼたんか
vocabulary vocab word
giá mỗi tsubo (khoảng 3
3 mét vuông)
坪単価 坪単価 つぼたんか giá mỗi tsubo (khoảng 3,3 mét vuông)
Ý nghĩa
giá mỗi tsubo (khoảng 3 và 3 mét vuông)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つぼたんか
vocabulary vocab word
giá mỗi tsubo (khoảng 3
3 mét vuông)