Từ vựng
団体交渉
だんたいこうしょう
vocabulary vocab word
thương lượng tập thể
団体交渉 団体交渉 だんたいこうしょう thương lượng tập thể
Ý nghĩa
thương lượng tập thể
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
だんたいこうしょう
vocabulary vocab word
thương lượng tập thể