Từ vựng
噛殺す
かみころす
vocabulary vocab word
nhịn cười
ngáp
v.v.
cắn chết
噛殺す 噛殺す かみころす nhịn cười, ngáp, v.v., cắn chết
Ý nghĩa
nhịn cười ngáp v.v.
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かみころす
vocabulary vocab word
nhịn cười
ngáp
v.v.
cắn chết