Từ vựng
喧嘩を買う
けんかをかう
vocabulary vocab word
gây sự
nhận lời thách đấu
chấp nhận thử thách
喧嘩を買う 喧嘩を買う けんかをかう gây sự, nhận lời thách đấu, chấp nhận thử thách
Ý nghĩa
gây sự nhận lời thách đấu và chấp nhận thử thách
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0