Từ vựng
喉頭ガン
こーとーがん
vocabulary vocab word
ung thư thanh quản
ung thư vùng thanh quản
喉頭ガン 喉頭ガン こーとーがん ung thư thanh quản, ung thư vùng thanh quản
Ý nghĩa
ung thư thanh quản và ung thư vùng thanh quản
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0