Từ vựng
喉自慢
のどじまん
vocabulary vocab word
người tự hào về giọng hát của mình
cuộc thi hát nghiệp dư
喉自慢 喉自慢 のどじまん người tự hào về giọng hát của mình, cuộc thi hát nghiệp dư
Ý nghĩa
người tự hào về giọng hát của mình và cuộc thi hát nghiệp dư
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0