Từ vựng
哺乳器官
ほにゅーきかん
vocabulary vocab word
vú (cơ quan tiết sữa ở thú cái)
哺乳器官 哺乳器官 ほにゅーきかん vú (cơ quan tiết sữa ở thú cái)
Ý nghĩa
vú (cơ quan tiết sữa ở thú cái)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほにゅーきかん
vocabulary vocab word
vú (cơ quan tiết sữa ở thú cái)