Từ vựng
品評
ひんぴょう
vocabulary vocab word
đánh giá
phê bình
nhận xét
品評 品評 ひんぴょう đánh giá, phê bình, nhận xét
Ý nghĩa
đánh giá phê bình và nhận xét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひんぴょう
vocabulary vocab word
đánh giá
phê bình
nhận xét