Từ vựng
和布蕪
めかぶら
vocabulary vocab word
lá wakame dày gần cuống
和布蕪 和布蕪-2 めかぶら lá wakame dày gần cuống
Ý nghĩa
lá wakame dày gần cuống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
めかぶら
vocabulary vocab word
lá wakame dày gần cuống