Từ vựng
名を騙る
なをかたる
vocabulary vocab word
giả mạo danh tính người khác
sử dụng tên giả
lợi dụng tên tuổi người khác một cách gian lận
名を騙る 名を騙る なをかたる giả mạo danh tính người khác, sử dụng tên giả, lợi dụng tên tuổi người khác một cách gian lận
Ý nghĩa
giả mạo danh tính người khác sử dụng tên giả và lợi dụng tên tuổi người khác một cách gian lận
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0