Từ vựng
合宿
がっしゅく
vocabulary vocab word
ở chung nhà
trại huấn luyện
nhà trọ
合宿 合宿 がっしゅく ở chung nhà, trại huấn luyện, nhà trọ
Ý nghĩa
ở chung nhà trại huấn luyện và nhà trọ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がっしゅく
vocabulary vocab word
ở chung nhà
trại huấn luyện
nhà trọ