Từ vựng
口穢い
vocabulary vocab word
nói tục
chửi thề
thô tục
tham lam
phàm ăn
口穢い 口穢い nói tục, chửi thề, thô tục, tham lam, phàm ăn
口穢い
Ý nghĩa
nói tục chửi thề thô tục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
口穢い
nói tục, chửi thề, thô tục...
くちぎたない