Từ vựng
受諾側
じゅだくがわ
vocabulary vocab word
bên chấp nhận
người dùng SS chấp nhận
受諾側 受諾側 じゅだくがわ bên chấp nhận, người dùng SS chấp nhận
Ý nghĩa
bên chấp nhận và người dùng SS chấp nhận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅだくがわ
vocabulary vocab word
bên chấp nhận
người dùng SS chấp nhận