Từ vựng
危険性
きけんせい
vocabulary vocab word
mức độ rủi ro
tính rủi ro
sự nguy hiểm
危険性 危険性 きけんせい mức độ rủi ro, tính rủi ro, sự nguy hiểm
Ý nghĩa
mức độ rủi ro tính rủi ro và sự nguy hiểm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0