Từ vựng
単身赴任者
たんしんふにんしゃ
vocabulary vocab word
nhân viên được cử đi công tác xa gia đình
単身赴任者 単身赴任者 たんしんふにんしゃ nhân viên được cử đi công tác xa gia đình
Ý nghĩa
nhân viên được cử đi công tác xa gia đình
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0