Từ vựng
単身赴任
たんしんふにん
vocabulary vocab word
chuyển công tác xa gia đình
đi nhận nhiệm vụ một mình
単身赴任 単身赴任 たんしんふにん chuyển công tác xa gia đình, đi nhận nhiệm vụ một mình
Ý nghĩa
chuyển công tác xa gia đình và đi nhận nhiệm vụ một mình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0