Từ vựng
南米鶉科
なんべーうずらか
vocabulary vocab word
Họ Cút Tân Thế giới (Odontophoridae)
南米鶉科 南米鶉科 なんべーうずらか Họ Cút Tân Thế giới (Odontophoridae)
Ý nghĩa
Họ Cút Tân Thế giới (Odontophoridae)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
なんべーうずらか
vocabulary vocab word
Họ Cút Tân Thế giới (Odontophoridae)