Từ vựng
労働省
ろうどうしょう
vocabulary vocab word
Bộ Lao động (nay là Bộ Y tế
Lao động và Phúc lợi)
労働省 労働省 ろうどうしょう Bộ Lao động (nay là Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi)
Ý nghĩa
Bộ Lao động (nay là Bộ Y tế và Lao động và Phúc lợi)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0