Từ vựng
労働協約
ろうどうきょうやく
vocabulary vocab word
thỏa ước lao động
hợp đồng lao động tập thể
労働協約 労働協約 ろうどうきょうやく thỏa ước lao động, hợp đồng lao động tập thể
Ý nghĩa
thỏa ước lao động và hợp đồng lao động tập thể
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0