Từ vựng
努力の賜物
どりょくのたまもの
vocabulary vocab word
thành quả lao động
kết quả của nỗ lực
努力の賜物 努力の賜物 どりょくのたまもの thành quả lao động, kết quả của nỗ lực
Ý nghĩa
thành quả lao động và kết quả của nỗ lực
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0