Từ vựng
創造
そうぞう
vocabulary vocab word
sự sáng tạo
sự tạo dựng (của Thiên Chúa)
創造 創造 そうぞう sự sáng tạo, sự tạo dựng (của Thiên Chúa)
Ý nghĩa
sự sáng tạo và sự tạo dựng (của Thiên Chúa)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうぞう
vocabulary vocab word
sự sáng tạo
sự tạo dựng (của Thiên Chúa)