Từ vựng
分水嶺
ぶんすいれい
vocabulary vocab word
lưu vực
ranh giới phân chia
分水嶺 分水嶺 ぶんすいれい lưu vực, ranh giới phân chia
Ý nghĩa
lưu vực và ranh giới phân chia
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぶんすいれい
vocabulary vocab word
lưu vực
ranh giới phân chia