Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
刀鍛冶
かたなかじ
vocabulary vocab word
thợ rèn kiếm
刀鍛冶
katanakaji
刀鍛冶
刀鍛冶
かたなかじ
thợ rèn kiếm
か
た
な
か
じ
刀
鍛
冶
か
た
な
か
じ
刀
鍛
冶
か
た
な
か
じ
刀
鍛
冶
Ý nghĩa
thợ rèn kiếm
thợ rèn kiếm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
刀鍛冶
thợ rèn kiếm
かたなかじ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
鍛
rèn, rèn luyện, huấn luyện
きた.える, タン
金
vàng
かね, かな-, キン
段
cấp, bậc, cầu thang
ダン, タン
丰
( CDP-8CE4 )
dồi dào, tươi tốt, phong phú...
みめよ.い, しげ.る, ホウ
殳
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
冶
nấu chảy, luyện kim
い.る, ヤ
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
台
bệ đỡ, giá đỡ, chiếc (dùng để đếm máy móc và xe cộ)
うてな, われ, ダイ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.