Từ vựng
函館線支線
はこだてせんしせん
vocabulary vocab word
Tuyến nhánh Đường sắt Hakodate
函館線支線 函館線支線 はこだてせんしせん Tuyến nhánh Đường sắt Hakodate
Ý nghĩa
Tuyến nhánh Đường sắt Hakodate
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
はこだてせんしせん
vocabulary vocab word
Tuyến nhánh Đường sắt Hakodate