Từ vựng
写真班
しゃしんはん
vocabulary vocab word
nhóm phóng viên ảnh (báo chí)
写真班 写真班 しゃしんはん nhóm phóng viên ảnh (báo chí)
Ý nghĩa
nhóm phóng viên ảnh (báo chí)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゃしんはん
vocabulary vocab word
nhóm phóng viên ảnh (báo chí)