Từ vựng
内部被曝
ないぶひばく
vocabulary vocab word
phơi nhiễm phóng xạ bên trong
内部被曝 内部被曝 ないぶひばく phơi nhiễm phóng xạ bên trong
Ý nghĩa
phơi nhiễm phóng xạ bên trong
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ないぶひばく
vocabulary vocab word
phơi nhiễm phóng xạ bên trong