Từ vựng
兜率天
とそつてん
vocabulary vocab word
Cõi trời Đâu Suất (một trong sáu cõi trời của Dục giới)
Đâu Suất thiên
兜率天 兜率天 とそつてん Cõi trời Đâu Suất (một trong sáu cõi trời của Dục giới), Đâu Suất thiên
Ý nghĩa
Cõi trời Đâu Suất (một trong sáu cõi trời của Dục giới) và Đâu Suất thiên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0