Từ vựng
光学式文字認識
こーがくしきもじにんしき
vocabulary vocab word
nhận dạng ký tự quang học
OCR
光学式文字認識 光学式文字認識 こーがくしきもじにんしき nhận dạng ký tự quang học, OCR
Ý nghĩa
nhận dạng ký tự quang học và OCR
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
光学式文字認識
nhận dạng ký tự quang học, OCR
こうがくしきもじにんしき
光
tia, ánh sáng
ひか.る, ひかり, コウ
⺌
( 小 )