Từ vựng
偽袋鼯鼠
にせふくろももんが
vocabulary vocab word
chuột túi lông đuôi
chuột túi đuôi lông vũ
偽袋鼯鼠 偽袋鼯鼠 にせふくろももんが chuột túi lông đuôi, chuột túi đuôi lông vũ true
Ý nghĩa
chuột túi lông đuôi và chuột túi đuôi lông vũ
Mục liên quan
Phân tích thành phần
偽袋鼯鼠
chuột túi lông đuôi, chuột túi đuôi lông vũ
にせふくろももんが
偽
sự giả dối, lời nói dối, lừa dối...
いつわ.る, にせ, ギ