Từ vựng
借金が嵩む
しゃっきんがかさむ
vocabulary vocab word
nợ nần chồng chất
nợ đè nặng
借金が嵩む 借金が嵩む しゃっきんがかさむ nợ nần chồng chất, nợ đè nặng
Ý nghĩa
nợ nần chồng chất và nợ đè nặng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しゃっきんがかさむ
vocabulary vocab word
nợ nần chồng chất
nợ đè nặng