Từ vựng
依怙地
いこじ
vocabulary vocab word
bướng bỉnh
cứng đầu
ngoan cố
cố chấp
cứng cổ
ngang ngạnh
依怙地 依怙地 いこじ bướng bỉnh, cứng đầu, ngoan cố, cố chấp, cứng cổ, ngang ngạnh
Ý nghĩa
bướng bỉnh cứng đầu ngoan cố
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0