Từ vựng
侘住い
vocabulary vocab word
cuộc sống cô độc
nơi ở tồi tàn
侘住い 侘住い cuộc sống cô độc, nơi ở tồi tàn
侘住い
Ý nghĩa
cuộc sống cô độc và nơi ở tồi tàn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cuộc sống cô độc
nơi ở tồi tàn