Từ vựng
併呑
へいどん
vocabulary vocab word
sáp nhập
hấp thụ
sự hợp nhất
nuốt chửng
併呑 併呑 へいどん sáp nhập, hấp thụ, sự hợp nhất, nuốt chửng
Ý nghĩa
sáp nhập hấp thụ sự hợp nhất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へいどん
vocabulary vocab word
sáp nhập
hấp thụ
sự hợp nhất
nuốt chửng