Từ vựng
五桁
ごけた
vocabulary vocab word
số năm chữ số
hàng chục nghìn
五桁 五桁 ごけた số năm chữ số, hàng chục nghìn
Ý nghĩa
số năm chữ số và hàng chục nghìn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごけた
vocabulary vocab word
số năm chữ số
hàng chục nghìn