Từ vựng
五月の節句
ごがつのせっく
vocabulary vocab word
Lễ hội trẻ em trai (ngày 5 tháng 5)
五月の節句 五月の節句 ごがつのせっく Lễ hội trẻ em trai (ngày 5 tháng 5)
Ý nghĩa
Lễ hội trẻ em trai (ngày 5 tháng 5)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ごがつのせっく
vocabulary vocab word
Lễ hội trẻ em trai (ngày 5 tháng 5)