Từ vựng
二塁打
にるいだ
vocabulary vocab word
cú đánh hai bệ
cú đúp
二塁打 二塁打 にるいだ cú đánh hai bệ, cú đúp
Ý nghĩa
cú đánh hai bệ và cú đúp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
にるいだ
vocabulary vocab word
cú đánh hai bệ
cú đúp