Từ vựng
乱世
らんせい
vocabulary vocab word
thời loạn
thời kỳ hỗn loạn
乱世 乱世 らんせい thời loạn, thời kỳ hỗn loạn
Ý nghĩa
thời loạn và thời kỳ hỗn loạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らんせい
vocabulary vocab word
thời loạn
thời kỳ hỗn loạn