Từ vựng
丙子
ひのえね
vocabulary vocab word
Bính Tý (can chi thứ 13 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1936
1996
2056)
丙子 丙子 ひのえね Bính Tý (can chi thứ 13 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1936, 1996, 2056)
Ý nghĩa
Bính Tý (can chi thứ 13 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1936 1996
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0