Từ vựng
不潔恐怖症
ふけつきょーふしょー
vocabulary vocab word
chứng sợ bẩn
chứng sợ vi trùng
不潔恐怖症 不潔恐怖症 ふけつきょーふしょー chứng sợ bẩn, chứng sợ vi trùng
Ý nghĩa
chứng sợ bẩn và chứng sợ vi trùng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
不潔恐怖症
chứng sợ bẩn, chứng sợ vi trùng
ふけつきょうふしょう
潔
trong sạch, tinh khiết, sạch sẽ...
いさぎよ.い, ケツ