Từ vựng
下馬評
げばひょう
vocabulary vocab word
tin đồn
lời đồn đại
chuyện ngồi lê đôi mách
suy đoán
chỉ trích vô trách nhiệm
tin vịt
下馬評 下馬評 げばひょう tin đồn, lời đồn đại, chuyện ngồi lê đôi mách, suy đoán, chỉ trích vô trách nhiệm, tin vịt
Ý nghĩa
tin đồn lời đồn đại chuyện ngồi lê đôi mách
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0