Từ vựng
下肢芽
かしが
vocabulary vocab word
chồi đuôi (trên phôi thai)
下肢芽 下肢芽 かしが chồi đuôi (trên phôi thai)
Ý nghĩa
chồi đuôi (trên phôi thai)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かしが
vocabulary vocab word
chồi đuôi (trên phôi thai)