Từ vựng
レース大蜥蜴
れーすおおとかげ
vocabulary vocab word
kỳ nhông ren (loài thằn lằn Varanus varius
ăn thịt
sống ở đông Australia)
kỳ đà ren
レース大蜥蜴 レース大蜥蜴 れーすおおとかげ kỳ nhông ren (loài thằn lằn Varanus varius, ăn thịt, sống ở đông Australia), kỳ đà ren
Ý nghĩa
kỳ nhông ren (loài thằn lằn Varanus varius ăn thịt sống ở đông Australia)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0