Từ vựng
ガンマアミノ酪酸
ガンマアミノらくさん
vocabulary vocab word
axit gamma-aminobutyric (GABA)
ガンマアミノ酪酸 ガンマアミノ酪酸 ガンマアミノらくさん axit gamma-aminobutyric (GABA)
Ý nghĩa
axit gamma-aminobutyric (GABA)
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
ガンマアミノ酪酸
axit gamma-aminobutyric (GABA)
ガンマアミノらくさん