Từ vựng
ひと段落
ひとだんらく
vocabulary vocab word
đạt đến điểm dừng
ổn định tạm thời trước giai đoạn tiếp theo
đến lúc có thể nghỉ ngơi
hoàn thành giai đoạn đầu tiên của công việc
một đoạn văn
ひと段落 ひと段落 ひとだんらく đạt đến điểm dừng, ổn định tạm thời trước giai đoạn tiếp theo, đến lúc có thể nghỉ ngơi, hoàn thành giai đoạn đầu tiên của công việc, một đoạn văn
Ý nghĩa
đạt đến điểm dừng ổn định tạm thời trước giai đoạn tiếp theo đến lúc có thể nghỉ ngơi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0